chờ chực

chờ chực

Các phóng viên chờ chực ở sân bay để phỏng vấn ngôi sao.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Chờ đợi một cách dai dẳng, sốt ruột: "chờ chực" diễn tả hành động đứng chờ hoặc ngồi chờ ai đó, điều đó trong thời gian dài, với tâm trạng nóng lòng, mong ngóng, thậm chí khó chịu. Từ này nhấn mạnh sự kiên nhẫn nhưng cũng phần bức bối, không thoải mái khi phải đợi lâu.
dụ sử dụng
  • (Anh ta đứng đợi lâu sốt ruột trước cửa nhà ấy.)
  • (Tôi phải ngồi đợi dai dẳng ở bệnh viện muốn gặp bác sĩ.)
  • (Họ mong ngóng tin tức từ con trai một cách sốt ruột.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "chờ chực cơ hội": kiên nhẫn chờ đợi một thời điểm thuận lợi để hành động.

    • Kẻ thù chờ chực cơ hội để tấn công. (Kẻ thù kiên nhẫn đợi thời cơ thích hợp để tấn công.)
  • "chờ chực sẵn": ở trong tư thế sẵn sàng chờ đợi, thường mang nghĩa tiêu cực.

    • Nguy hiểm luôn chờ chực sẵn trong bóng tối. (Nguy hiểm luôn rình rập, sẵn sàng xảy ra.)
Biến thể từ gần giống
  • Chờ (động từ): dừng lại đợi ai hoặc điều đó xảy ra, không nhấn mạnh sự dai dẳng hay sốt ruột.

    • Tôi chờ xe buýt mỗi sáng. (Tôi đợi xe buýt vào mỗi buổi sáng.)
  • Chực (động từ): ở tư thế sẵn sàng, chuẩn bị làm đó; hoặc chờ đợi một cách âm thầm, thường mang sắc thái tiêu cực.

    • chực khóc. ( sắp khóc đến nơi.)
    • Chó chực vồ mồi. (Con chó sẵn sàng lao vào con mồi.)
Từ đồng nghĩa
  • Đợi chờ: chờ đợi nói chung, ít nhấn mạnh sự sốt ruột.
  • Mong ngóng: chờ đợi với lòng mong mỏi, hy vọng.
  • Rình rập: chờ đợi một cách lén lút, âm thầm, thường ý đồ xấu (gần nghĩa với "chờ chực" trong ngữ cảnh tiêu cực).
Thành ngữ liên quan
  • Chờ chực như chờ mẹ về chợ: chờ đợi một cách sốt ruột, nôn nóng, thường dùng để miêu tả sự mong ngóng của trẻ nhỏ.
    • Bọn trẻ chờ chực như chờ mẹ về chợ, chỉ mong mẹ mang quà về. (Bọn trẻ đợi mẹ rất nóng lòng, hy vọng mẹ mang quà về.)